cheese tray

cheese tray

A host arranges a cheese tray for the party.

Định nghĩa

Danh từ: Khay phô maimột khay hoặc đĩa phẳng dùng để bày phục vụ các loại phô mai. Thuật ngữ này thường chỉ chính cái khay chứ không phải các loại phô mai trên đó.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng cung cấp một khay phô mai với ba loại phô mai khác nhau.)
  • ( ấy đã chuẩn bị một khay phô mai đẹp mắt cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheese tray" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ một món khai vị hoặc món tráng miệng, thường đi kèm với bánh quy, trái cây khô, hoặc mật ong.

    • The cheese tray was accompanied by crackers and grapes. (Khay phô mai được đi kèm với bánh quy nho.)
  • Trong ẩm thực chuyên nghiệp, "cheese tray" còn ám chỉ cách trình bày nghệ thuật, nơi các loại phô mai được cắt sắp xếp theo một thứ tự nhất định (từ nhẹ đến đậm vị).

    • The cheese tray at the wine tasting was arranged from mild to strong. (Khay phô mai tại buổi nếm rượu vang được sắp xếp từ loại nhẹ đến loại đậm vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheese platter (n): đĩa phô mai – tương tự như "cheese tray", nhưng thường dùng để chỉ một đĩa lớn hơn, có thể bao gồm cả các món ăn kèm.
    • We ordered a cheese platter for the appetizer. (Chúng tôi đã gọi một đĩa phô mai làm món khai vị.)
  • Cheese board (n): thớt phô maithường một tấm gỗ hoặc đá dùng để bày phô mai, nhấn mạnh vào chất liệu của khay.
    • He bought a marble cheese board for serving. (Anh ấy đã mua một thớt phô mai bằng đá cẩm thạch để phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Khay phô mai: cách dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Đĩa phô mai: gần nghĩa, nhưng "đĩa" thường nhỏ hơn "khay" ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cheese tray", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Set up a cheese tray: chuẩn bị một khay phô mai.
      • She set up a cheese tray for the guests. ( ấy đã chuẩn bị một khay phô mai cho khách.)
    • Arrange a cheese tray: sắp xếp một khay phô mai.
      • He arranged the cheese tray with care. (Anh ấy đã sắp xếp khay phô mai một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cheese tray" không thành ngữ riêng, nhưng có thể xuất hiện trong các câu nói ẩn dụ về sự sang trọng hoặc tiệc tùng.
    • The party wasn't complete without a cheese tray. (Bữa tiệc không trọn vẹn nếu thiếu một khay phô mai.)